Thống kê tổng đánh giá hài lòng, không hài lòng và các trường hợp chưa xử lý theo đơn vị.
| Tên đơn vị | Hài lòng | Không hài lòng | Tỉ lệ không hài lòng (so với kỳ trước) | Chưa xử lý |
|---|---|---|---|---|
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở 1 | 44 | 9 | -10.0% | 2 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Tân Bình | 12 | 1 | -50.0% | 1 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở 2 | 37 | 1 | +100% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Bình Mỹ | 855 | 1 | +100% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở 3 | 0 | 0 | +0% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Trung Mỹ Tây | 14 | 0 | -100% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Thủ Đức | 4 | 0 | -100% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Chợ Lớn | 0 | 0 | +0% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Khánh Hội | 1 | 0 | -100% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Dĩ An | 0 | 0 | +0% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Tân Uyên | 63 | 0 | +0% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Hòa lợi | 14 | 0 | -100% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Vũng Tàu | 0 | 0 | +0% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Ngãi Giao | 185 | 0 | +0% | 0 |
| Trung tâm dịch vụ việc làm trụ sở Hồ Tràm | 278 | 0 | +0% | 0 |